LK1路公交车
线路站点
43 个站点 • 2 个方向
Đà Nẵng - Huế
- Bến xe Trung tâm Đà Nẵng
- 210 Tôn Đức Thắng
- 294 Tôn Đức Thắng
- Đối diện 399 Tôn Đức Thắng
- 428 Tôn Đức Thắng
- 650 Tôn Đức Thắng
- 758 Tôn Đức Thắng
- 808-810 Tôn Đức Thắng
- 896 Tôn Đức Thắng
- 34 Nguyễn Lương Bằng
- 138 Nguyễn Lương Bằng
- 234 Nguyễn Lương Bằng
- 290 Nguyễn Lương Bằng
- 380 Nguyễn Lương Bằng
- 436 Nguyễn Lương Bằng
- 546 Nguyễn Lương Bằng
- 636 Nguyễn Lương Bằng
- 788 Nguyễn Lương Bằng
- 922 Nguyễn Lương Bằng
- 52 Nguyễn Văn Cừ
- Đối diện Nhà máy Sản xuất Tà Vẹt Đường Tạ Quang Bửu
- Kề ngã ba vào Hầm Hải Vân
- Trạm trung chuyển xe mô tô đường Hầm Hải Vân
Huế - Đà Nẵng
- Nhà máy Sản xuất Tà Vẹt Đường Tạ Quang Bửu
- 19 Nguyễn Văn Cừ
- 957 Nguyễn Lương Bằng
- 915 Nguyễn Lương Bằng
- 817 Nguyễn Lương Bằng
- 767 Nguyễn Lương Bằng
- 495 Nguyễn Lương Bằng
- Đối diện 421 Nguyễn Lương Bằng
- 339 Nguyễn Lương Bằng
- 191 Nguyễn Lương Bằng
- 141 Nguyễn Lương Bằng
- 27 Nguyễn Lương Bằng
- 775 Tôn Đức Thắng
- 655 Tôn Đức Thắng
- 573 Tôn Đức Thắng
- 525 Tôn Đức Thắng
- Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
- Trường Hải Auto - 405 Tôn Đức Thắng
- Điện Máy Xanh - 341 Tôn Đức Thắng
- Bến xe Trung tâm Đà Nẵng
线路地图

常见问题
本页面提供该线路的基本信息及常见问题解答。这条路线分配的编号是什么?
路线编号为LK1,该编号会显示在站牌、应用程序及车辆标识上。
LK1路在哪里运营?
该线路服务于岘港 (越南)地区。在大型都市区,路线可能途经多个区域或城镇。请查看线路图确认主要站点和行驶方向。
多久来一班?
平均发车间隔为00:14-00:15,具体时间可能受交通状况或天气影响。
官方运营商是谁?
运营方为Công ty TNHH Vận tải & Dịch vụ Hải Vân。如遇延误或其他问题,可联系运营方。
属于哪个交通系统?
该线路属于“DanaBus”交通系统,同一网络内票价和换乘规则通常一致。
LK1路什么时候运行?
运营时间为:Mo-Su 05:30-19:00。
乘坐需要购票吗?
是,具体票价规则可能因地区而异。
车票价格是多少?
全价票约为80000 VND。
路线附加信息
Đà Nẵng - Huế
编号
LK1
起点
Bến xe Trung tâm (Đà Nẵng)
终点
Bến xe Phía Nam (Huế)
发车间隔
00:14-00:15
网络
DanaBus
运营方
Công ty TNHH Vận tải & Dịch vụ Hải Vân
开放时间
Mo-Su 05:30-19:00
票价
80000 VND
票价
是
Huế - Đà Nẵng
编号
LK1
起点
Bến xe Phía Nam (Huế)
终点
Bến xe Trung tâm (Đà Nẵng)
发车间隔
00:14-00:15
网络
DanaBus
运营方
Công ty TNHH Vận tải & Dịch vụ Hải Vân
开放时间
Mo-Su 05:30-19:00
票价
80000 VND
票价
是
快速概览
岘港(越南)LK1路(公交车):共43个站点,双向运营,提供完整线路图及站点信息。
数据来源
数据来自公开来源,可能存在不准确之处。路线信息定期更新。
